TrungTamSoHoa.comTrung Tâm Số Hoá
Số hoá bán lẻ và dịch vụ

Omnichannel là gì? Phân biệt đa kênh, xuyên kênh và hợp kênh trong chuỗi bán lẻ

Omnichannel là cách vận hành để khách thấy một thương hiệu duy nhất trên mọi kênh. Phân biệt với đa kênh, xuyên kênh, yêu cầu hệ thống và lộ trình cho chuỗi.

Wide overhead view of a modern Vietnamese retail store floor at dusk, staff packing online orders at a back counter while shoppers browse, warm amber and teal palette, editorial style

Omnichannel (hợp kênh) là cách tổ chức bán hàng để khách hàng gặp một thương hiệu duy nhất dù mua ở cửa hàng, website, ứng dụng, sàn thương mại điện tử hay qua tin nhắn: cùng một giá, cùng một tồn kho nhìn thấy được, cùng một lịch sử mua và điểm thành viên, và đơn đặt ở kênh này có thể nhận, đổi, trả ở kênh khác.

Khác biệt với đa kênh (multichannel) không nằm ở số kênh mà ở chỗ các kênh có dùng chung dữ liệu và chung một bộ máy xử lý đơn hay không. Một chuỗi có mười cửa hàng, một website và ba gian hàng trên sàn vẫn chỉ là đa kênh nếu mỗi nơi giữ tồn kho riêng, giá riêng, khách hàng riêng.

Bài này đi qua bốn bậc tích hợp kênh, những thứ hệ thống phải có để gọi là omnichannel, bằng chứng nghiên cứu về hiệu quả, bài toán chia doanh thu giữa cửa hàng và online, và một lộ trình triển khai cho chuỗi bán lẻ, F&B hay dịch vụ ở Việt Nam.

Bốn bậc tích hợp kênh: từ một kênh đến hợp kênh

Giới nghiên cứu bán lẻ thường mô tả quá trình này thành các bậc nối tiếp. Tổng quan được trích nhiều là bài của Verhoef, Kannan và Inman trên Journal of Retailing năm 2015, chuyển trọng tâm từ “quản lý nhiều kênh” sang “quản lý trải nghiệm xuyên các điểm chạm”. Bảng dưới gom các bậc theo cách dễ đối chiếu với doanh nghiệp:

BậcĐặc điểm vận hànhDấu hiệu nhận biết
Một kênh (single-channel)Chỉ bán qua cửa hàng hoặc chỉ onlineMột hệ thống, một tồn kho, ít vấn đề đồng bộ
Đa kênh (multichannel)Nhiều kênh nhưng vận hành tách rời, thường do các nhóm khác nhau phụ tráchGiá online khác cửa hàng, khách đổi hàng mua online ở cửa hàng bị từ chối
Xuyên kênh (cross-channel)Một số luồng nối nhau: mua online nhận tại cửa hàng, tích điểm chungĐã có kết nối nhưng mỗi kênh vẫn có “sổ” riêng, đối soát thủ công cuối ngày
Hợp kênh (omnichannel)Một danh mục, một tồn kho, một hồ sơ khách, một bộ quy tắc giá và một hệ quản lý đơnBất kỳ đơn nào cũng có thể được hoàn tất từ bất kỳ điểm nào có hàng

Điểm cần thấy rõ: bước từ xuyên kênh lên hợp kênh khó hơn nhiều so với các bước trước, vì nó đòi hỏi bỏ những “sổ” riêng của từng kênh. Đó là việc của kiến trúc dữ liệu và của cơ cấu tổ chức, không phải việc mở thêm một kênh bán.

Nhiều chuỗi dừng ở xuyên kênh một cách có chủ đích, và điều đó không sai. Với ngành hàng ít khi khách tra cứu trước khi mua, hoặc chuỗi chỉ vài cửa hàng, chi phí tích hợp toàn phần có thể lớn hơn phần doanh thu tăng thêm.

Năm thứ phải dùng chung để gọi là hợp kênh

Một danh mục sản phẩm (product master). Mỗi mặt hàng có đúng một mã, một bộ thuộc tính, một bộ ảnh, dùng chung cho cửa hàng, website và sàn. Nếu website gọi một mẫu áo là “Áo sơ mi trắng slim” còn POS gọi là “SM-TR-03”, mọi phép đối chiếu tồn kho và doanh số về sau đều phải qua một bảng tra thủ công.

Một tồn kho nhìn thấy được. Hệ thống biết mỗi điểm — kho tổng, từng cửa hàng, hàng đang đi đường — còn bao nhiêu, gần thời gian thực. Không cần chính xác tuyệt đối, nhưng phải đủ tin để hứa với khách. Chi tiết kỹ thuật của phần này có bài riêng về đồng bộ tồn kho đa kênh.

Một hồ sơ khách hàng. Khách mua ở cửa hàng bằng số điện thoại và mua trên ứng dụng bằng email phải được nhận ra là một người. Không có điều này thì điểm thành viên, lịch sử mua và chăm sóc sau bán đều bị cắt rời theo kênh.

Một bộ quy tắc giá và khuyến mãi. Không bắt buộc giá mọi kênh phải bằng nhau, nhưng chênh lệch phải là quyết định có chủ đích và được quản lý từ một chỗ, thay vì do mỗi nhóm tự đặt rồi khách tự phát hiện.

Một hệ quản lý đơn hàng (OMS). Đây là bộ não thường bị bỏ qua. OMS nhận đơn từ mọi kênh, quyết định điểm nào hoàn tất đơn (kho tổng, cửa hàng gần nhất, cửa hàng còn hàng), theo dõi trạng thái và xử lý đổi trả chéo kênh. Thiếu OMS, “omnichannel” chỉ là nhiều kênh cùng đổ đơn vào một nhóm người xử lý bằng bảng tính.

Bằng chứng: hợp kênh có làm khách mua nhiều hơn không

Lập luận phổ biến là khách dùng nhiều kênh đáng giá hơn khách một kênh. Một nghiên cứu được đăng trên Harvard Business Review năm 2017 theo dõi khoảng bốn mươi sáu nghìn người mua của một nhà bán lẻ Mỹ cho thấy nhóm dùng nhiều kênh chi tiêu nhiều hơn ở cả cửa hàng lẫn online, và quay lại thường hơn. Các báo cáo ngành của những hãng tư vấn lớn cũng lặp lại kết luận tương tự.

Cần đọc những kết quả này cẩn thận. Tương quan không chứng minh được nhân quả: khách vốn đã gắn bó và chi nhiều thì tự nhiên dùng nhiều kênh hơn. Việc mở thêm kênh không biến một khách hờ hững thành khách trung thành. Đây là lỗi chọn mẫu kinh điển, và nhiều tài liệu bán phần mềm bỏ qua nó.

Bằng chứng nhân quả tốt hơn đến từ các nghiên cứu tận dụng thay đổi chính sách. Gallino và Moreno (Management Science, 2014) phân tích một nhà bán lẻ đồ gia dụng khi triển khai mua online nhận tại cửa hàng và hiển thị tồn kho cửa hàng trên website. Kết quả khá bất ngờ: doanh số online giảm, doanh số cửa hàng và lượt khách đến cửa hàng tăng. Thông tin tồn kho đáng tin kéo khách ra cửa hàng, nơi họ mua thêm.

Hàm ý cho người làm kế hoạch: hợp kênh không nhất thiết làm kênh online lớn lên; nó phân phối lại giao dịch giữa các kênh và có thể làm tổng doanh thu tăng. Nếu đo thành công bằng doanh số website, bạn có thể kết luận sai rằng dự án thất bại. Thước đo đúng là doanh thu và lợi nhuận trên mỗi khách, trên toàn hệ thống.

Bài toán chia doanh thu giữa cửa hàng và kênh online

Khi mọi kênh dùng chung tồn kho và khách, câu hỏi “doanh thu này của ai” trở nên khó và rất chính trị trong nội bộ. Khách xem hàng ở cửa hàng rồi về đặt trên ứng dụng; khách đặt online rồi ra cửa hàng nhận và mua thêm hai món; đơn online được cửa hàng gần nhất đóng gói và giao. Nếu thưởng của quản lý cửa hàng chỉ tính trên doanh số qua máy POS của cửa hàng, họ có lý do chính đáng để không ủng hộ bất kỳ luồng nào ở trên.

Các chuỗi thường chọn một trong ba cách. Thứ nhất, ghi nhận theo điểm hoàn tất: cửa hàng nào giao hàng thì được tính doanh thu. Cách này khuyến khích cửa hàng nhận đơn online nhưng làm méo số liệu kênh. Thứ hai, ghi nhận kép trong quản trị: doanh thu kế toán chỉ ghi một lần, nhưng chỉ tiêu quản trị cho cả cửa hàng lẫn nhóm online cùng được tính. Thứ ba, gắn khách vào cửa hàng: khách thuộc vùng phục vụ của cửa hàng nào thì doanh thu online của khách đó tính một phần cho cửa hàng ấy.

Không cách nào hoàn hảo. Điều quan trọng là chọn trước khi triển khai, ghi rõ trong chính sách thưởng, và cho hệ thống ghi đủ dữ liệu để tính lại theo cách khác khi cần: kênh đặt, kênh thanh toán, điểm hoàn tất, nhân viên tư vấn. Nhiều dự án hợp kênh hỏng không phải vì phần mềm mà vì cửa hàng âm thầm từ chối đơn online do không được ghi công.

Lộ trình triển khai cho chuỗi bán lẻ và dịch vụ

Thứ tự dưới đây đi từ nền dữ liệu lên trải nghiệm. Đảo thứ tự — làm ứng dụng đẹp trước khi tồn kho đáng tin — là cách nhanh nhất để mất lòng tin của khách.

  1. Chuẩn hoá danh mục sản phẩm. Gom mã hàng của POS, website và sàn về một bảng gốc, xoá trùng, thống nhất đơn vị tính và thuộc tính biến thể (màu, cỡ, dung tích).
  2. Đưa mọi cửa hàng lên một hệ POS và một cơ sở dữ liệu tồn kho. Chưa cần thời gian thực; đồng bộ vài phút một lần là đủ cho bước đầu.
  3. Đo độ chính xác tồn kho từng cửa hàng bằng kiểm đếm mẫu định kỳ. Chưa đạt mức tin cậy chấp nhận được thì chưa hiển thị tồn kho cửa hàng cho khách.
  4. Hợp nhất hồ sơ khách theo một khoá chính (thường là số điện thoại ở Việt Nam), có cơ chế xin đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân.
  5. Mở luồng xuyên kênh đầu tiên có lợi rõ nhất, thường là mua online nhận tại cửa hàng hoặc đổi trả hàng online tại cửa hàng.
  6. Đưa OMS vào điều phối đơn và chọn quy tắc phân bổ đơn cho điểm hoàn tất.
  7. Chốt chính sách ghi nhận doanh thu và thưởng trước khi mở rộng, rồi mới tới cá nhân hoá, ứng dụng, chương trình thành viên chung.

Mỗi bước nên có một chỉ số chấp nhận rõ ràng trước khi sang bước sau: tỷ lệ mã trùng còn lại, độ chính xác tồn kho, tỷ lệ giao dịch gắn được với khách, tỷ lệ đơn nhận tại cửa hàng bị huỷ vì hết hàng.

Hiểu lầm phổ biến và thực tế

Những nhận định dưới đây thường xuất hiện trong các cuộc họp khởi động dự án. Đối chiếu sớm giúp tránh đặt kỳ vọng sai:

Hiểu lầmThực tế
Có nhiều kênh bán là đã omnichannelSố kênh không quyết định; dữ liệu và bộ máy xử lý đơn dùng chung mới quyết định
Mua một phần mềm “omnichannel” là xongPhần mềm chỉ là công cụ; chuẩn hoá dữ liệu, quy trình cửa hàng và chính sách thưởng chiếm phần lớn công sức
Giá mọi kênh phải bằng nhauCó thể khác, miễn là có chủ đích, minh bạch và quản lý tập trung
Hợp kênh sẽ làm online lớn lênCó trường hợp online giảm, cửa hàng tăng; phải đo trên toàn hệ thống
Cần tồn kho chính xác tuyệt đốiCần đủ tin để hứa; dùng tồn kho đệm và quy tắc giữ hàng để bù sai số
Chỉ chuỗi lớn mới làm đượcChuỗi vừa làm được nếu đi theo bậc, mở từng luồng có lợi rõ

Hiểu lầm nguy hiểm nhất là dòng thứ hai. Khi coi dự án là việc mua phần mềm, ngân sách dồn vào giấy phép và tích hợp, còn phần đào tạo nhân viên cửa hàng và sửa quy trình đổi trả bị cắt — đúng phần quyết định khách có thấy “một thương hiệu” hay không.

Câu hỏi thường gặp

Omnichannel khác O2O thế nào?

O2O (online to offline) nhấn vào một luồng cụ thể: dùng kênh số để kéo khách đến điểm bán vật lý, như đặt bàn, nhận phiếu ưu đãi, đặt hàng rồi đến lấy. Omnichannel rộng hơn, là cách tổ chức toàn bộ hệ thống để mọi kênh dùng chung dữ liệu và đơn hàng. O2O có thể là một phần của chiến lược hợp kênh.

Chuỗi F&B có cần omnichannel không?

Có, nhưng hình thái khác bán lẻ. Với F&B, các kênh là tại quán, mang đi, ứng dụng giao đồ ăn, đặt trước qua ứng dụng riêng. Điểm cần hợp nhất thường là thực đơn và giá, công suất bếp, điểm thành viên và dữ liệu khách. Tồn kho thành phẩm ít quan trọng hơn so với bán lẻ hàng hoá.

Gian hàng trên sàn thương mại điện tử có tích hợp được vào hệ hợp kênh không?

Được ở mức đơn hàng và tồn kho qua giao diện lập trình mà các sàn lớn cung cấp, nhưng dữ liệu khách thường bị sàn giới hạn, nên khó gắn đơn trên sàn với hồ sơ khách của bạn. Vì vậy kênh sàn thường được coi là kênh bán và hoàn tất đơn, còn quan hệ khách được xây ở kênh riêng.

Nên bắt đầu đo hiệu quả hợp kênh bằng chỉ số nào?

Ba chỉ số nền: tỷ lệ giao dịch gắn được với hồ sơ khách, doanh thu trung bình mỗi khách trong mười hai tháng theo nhóm dùng một kênh và nhiều kênh, và tỷ lệ đơn xuyên kênh hoàn tất đúng hẹn. Khi so nhóm, nhớ rằng khác biệt có thể do khách tự chọn, nên ưu tiên so trước và sau khi mở một luồng mới.

Bao lâu thì một chuỗi vừa đi hết lộ trình?

Không có con số chung; phụ thuộc mức độ lộn xộn của dữ liệu ban đầu và số cửa hàng. Kinh nghiệm phổ biến là phần chuẩn hoá danh mục và đưa mọi cửa hàng lên một hệ POS chiếm thời gian nhiều nhất. Nên lập kế hoạch theo từng luồng có thể đưa vào dùng, thay vì một mốc hoàn thành lớn.

Omnichannel có làm tăng rủi ro dữ liệu cá nhân không?

Có, vì dữ liệu khách được gom về một chỗ và nhiều người truy cập hơn. Cần phân quyền theo vai trò, ghi nhật ký truy cập, xin đồng ý rõ ràng cho từng mục đích sử dụng và tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân hiện hành. Nên kiểm văn bản pháp luật mới nhất hoặc hỏi chuyên gia pháp lý.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.