TrungTamSoHoa.comTrung Tâm Số Hoá
Hạ tầng CNTT doanh nghiệp

Đường truyền Internet doanh nghiệp: FTTH, kênh thuê riêng và dự phòng hai đường

So sánh cáp quang FTTH dùng chung và kênh thuê riêng, cách tính băng thông cần thiết, đọc cam kết quốc tế, thiết kế hai đường truyền dự phòng, SD-WAN và nối chi nhánh.

Aerial view at dusk of a Vietnamese city business district with fiber optic light trails rendered as thin glowing lines between office towers, deep violet and cyan palette

Doanh nghiệp có hai lựa chọn đường truyền chính: cáp quang FTTH dùng chung (cùng công nghệ với Internet gia đình, băng thông chia sẻ giữa nhiều thuê bao, giá thấp, cam kết theo kiểu nỗ lực tối đa) và kênh thuê riêng (leased line — băng thông dành riêng, đối xứng hai chiều, có cam kết chất lượng trong hợp đồng, giá cao hơn nhiều lần). Gói FTTH cho doanh nghiệp nằm ở giữa: vẫn là hạ tầng dùng chung nhưng có thêm IP tĩnh, cam kết quốc tế tối thiểu và ưu tiên hỗ trợ.

Với phần lớn văn phòng, câu hỏi đúng không phải "gói nào nhanh nhất" mà là "đứt mạng một ngày thì mất gì". Khi hầu hết công cụ làm việc đã lên đám mây, đường truyền trở thành hạ tầng sống còn, và hai đường truyền từ hai nhà mạng khác nhau thường đáng giá hơn một đường truyền thật lớn. Bài viết so sánh các loại, cách tính băng thông và thiết kế dự phòng.

FTTH dùng chung hoạt động thế nào và vì sao tốc độ dao động

Phần lớn đường truyền cáp quang tới văn phòng và hộ gia đình ở Việt Nam dùng công nghệ mạng quang thụ động, phổ biến nhất là GPON. Một sợi quang từ thiết bị đầu cuối của nhà mạng được chia bằng bộ chia quang thụ động tới nhiều thuê bao; các thuê bao trên cùng nhánh chia nhau dung lượng của sợi đó. Từ điểm tập trung, lưu lượng lại đi chung trên mạng của nhà mạng rồi ra các cổng kết nối quốc tế.

Cách thiết kế này dựa trên giả định rằng không phải mọi thuê bao đều dùng hết băng thông cùng lúc, gọi là tỷ lệ chia sẻ (oversubscription). Vì vậy, con số tốc độ trên gói cước là tốc độ tối đa lý thuyết, còn tốc độ thực tế phụ thuộc giờ cao điểm, mức tải của nhánh, và đặc biệt là đích đến: truy cập máy chủ trong nước thường nhanh và ổn định hơn truy cập máy chủ ở nước ngoài.

Băng thông quốc tế là điểm khác biệt quan trọng với doanh nghiệp, vì email, họp trực tuyến, phần mềm dịch vụ và đám mây công cộng phần lớn đặt máy chủ ở nước ngoài. Các gói doanh nghiệp thường ghi một mức băng thông quốc tế tối thiểu được cam kết, thấp hơn nhiều so với tốc độ tối đa trong nước. Khi so sánh các gói, con số cam kết quốc tế tối thiểu nói nhiều hơn con số tốc độ quảng cáo. Ngoài ra, các sự cố cáp quang biển từng nhiều lần làm suy giảm kết nối quốc tế trong thời gian dài, ảnh hưởng tới mọi nhà mạng ở các mức khác nhau.

So sánh FTTH gia đình, FTTH doanh nghiệp và kênh thuê riêng

Bảng dưới so sánh theo đặc tính kỹ thuật và hợp đồng; giá cụ thể thay đổi theo nhà mạng và địa bàn nên không nêu.

Đặc tínhFTTH gói gia đìnhFTTH gói doanh nghiệpKênh thuê riêng
Băng thôngDùng chung, tốc độ tối đaDùng chung, có cam kết quốc tế tối thiểuDành riêng, cam kết toàn bộ
Đối xứng hai chiềuThường tải lên thấp hơn tải xuốngTuỳ góiĐối xứng
IP tĩnhThường khôngCó, một hoặc một dải nhỏCó, dải theo nhu cầu
Cam kết chất lượngNỗ lực tối đaƯu tiên hỗ trợ, cam kết hạn chếSLA về độ sẵn sàng, thời gian khắc phục, có bồi hoàn
Thời gian khắc phục sự cốTheo hàng đợi chungNhanh hơn gói gia đìnhTheo SLA, thường có đội hỗ trợ riêng
Phù hợpVăn phòng rất nhỏ, đường truyền dự phòngPhần lớn văn phòng vừa và nhỏNgân hàng, sàn giao dịch, trung tâm cuộc gọi, máy chủ phục vụ khách hàng tại chỗ

Kênh thuê riêng không làm Internet "nhanh hơn" theo cảm nhận hằng ngày nếu văn phòng chỉ duyệt web và họp trực tuyến. Giá trị của nó nằm ở sự ổn định và cam kết: độ trễ đều, không suy giảm giờ cao điểm, có bồi hoàn khi vi phạm. Doanh nghiệp có tổng đài thoại qua Internet lớn, hệ thống giao dịch thời gian thực hoặc đặt máy chủ phục vụ khách tại văn phòng mới thật sự cần mức này.

Tính băng thông cần thiết

Ước lượng băng thông nên dựa trên ứng dụng và số người dùng đồng thời, không nhân đều tốc độ cho mỗi nhân viên. Trình tự gợi ý như sau, kèm ví dụ giả định cho văn phòng 50 người.

  1. Liệt kê ứng dụng tiêu tốn băng thông và hướng của lưu lượng: họp video (hai chiều), đồng bộ tệp lên đám mây (chủ yếu tải lên), sao lưu ra ngoài (tải lên, thường ban đêm), thoại IP, duyệt web và phần mềm dịch vụ (chủ yếu tải xuống), camera xem từ xa (tải lên).
  2. Ước số phiên đồng thời giờ cao điểm: ví dụ 15 cuộc họp video cùng lúc, mỗi cuộc vài Mb/s mỗi chiều theo khuyến nghị của nền tảng họp; 50 người duyệt web và dùng phần mềm dịch vụ ở mức thấp hơn.
  3. Cộng thêm lưu lượng nền: cập nhật hệ điều hành, đồng bộ tệp, thư điện tử có đính kèm lớn. Có thể lập lịch cập nhật ngoài giờ để giảm đỉnh.
  4. Chú ý chiều tải lên: văn phòng làm việc nhiều với đám mây và họp video cần tải lên đáng kể, trong khi gói dùng chung thường ưu tiên tải xuống.
  5. Cộng dự phòng 30–50% cho tăng trưởng và đỉnh bất thường.
  6. Đo thực tế sau khi chạy bằng thống kê lưu lượng trên tường lửa trong vài tuần, rồi điều chỉnh gói. Số đo thật luôn tốt hơn ước tính.

Băng thông lớn không giải quyết được độ trễ và mất gói. Họp video chập chờn thường do độ trễ dao động (jitter) và mất gói hơn là thiếu băng thông. Khi đánh giá đường truyền, đo cả ba chỉ số: thông lượng, độ trễ, tỷ lệ mất gói, và đo tới đích mà doanh nghiệp thật sự dùng, không chỉ tới máy chủ đo tốc độ của chính nhà mạng.

Thiết kế hai đường truyền dự phòng

Hai nhà mạng khác nhau. Hai đường của cùng một nhà mạng thường chung hạ tầng ở đâu đó, nên sự cố tại một điểm tập trung có thể làm đứt cả hai. Dùng hai nhà mạng giảm rủi ro này, dù vẫn có những sự cố ảnh hưởng chung như đứt cáp quang biển.

Hai đường cáp vật lý khác nhau. Nếu cả hai sợi quang đi chung một cột điện hay một ống cáp vào toà nhà, một xe cẩu va cột là mất cả hai. Hỏi nhà mạng và ban quản lý toà nhà về đường vào; với toà nhà lớn, có thể yêu cầu hai hướng vào khác nhau.

Thiết bị hỗ trợ hai cổng WAN. Tường lửa hoặc router doanh nghiệp cấu hình chuyển đổi dự phòng (failover) tự động khi đường chính mất, hoặc cân bằng tải để dùng cả hai đường. Cấu hình kiểm tra sức khoẻ đường truyền bằng cách gửi gói thử tới đích bên ngoài, không chỉ kiểm tra cổng có đèn hay không.

Đường di động làm lớp cuối. Bộ phát 4G/5G nối vào cổng WAN thứ ba là lớp dự phòng rẻ cho văn phòng nhỏ, đủ cho email, phần mềm bán hàng và các việc thiết yếu khi cả hai đường cố định gặp sự cố. Cần giới hạn lưu lượng để không tiêu hết dung lượng gói cước vào cập nhật phần mềm.

Những gì không chuyển đổi êm. Khi chuyển sang đường dự phòng, địa chỉ IP công cộng thay đổi: các kết nối đang mở bị ngắt, dịch vụ chỉ cho phép IP văn phòng sẽ từ chối, VPN chi nhánh phải kết nối lại. Liệt kê các phụ thuộc này và thử chuyển đổi có chủ đích trước khi sự cố thật buộc bạn phải làm.

Nối chi nhánh: VPN, kênh riêng và SD-WAN

Doanh nghiệp nhiều chi nhánh cần nối các văn phòng với nhau và với trụ sở hoặc trung tâm dữ liệu. Cách truyền thống là kênh truyền riêng giữa các điểm do nhà mạng cung cấp, như kênh thuê riêng điểm–điểm hoặc mạng riêng ảo dựa trên hạ tầng của nhà mạng. Ưu điểm là chất lượng ổn định và tách khỏi Internet công cộng; nhược điểm là chi phí cao và thời gian lắp đặt mỗi điểm mới dài.

Cách phổ biến hơn với doanh nghiệp vừa là VPN điểm–điểm (site-to-site) qua Internet: tường lửa ở mỗi văn phòng tạo đường hầm mã hoá về trụ sở. Chi phí thấp, triển khai nhanh, nhưng chất lượng phụ thuộc đường Internet của mỗi điểm và cấu hình thủ công trở nên rối khi số điểm tăng lên vài chục.

SD-WAN (mạng diện rộng định nghĩa bằng phần mềm) là lớp quản lý đặt lên trên nhiều đường truyền: thiết bị ở mỗi chi nhánh được quản lý tập trung, tự tạo đường hầm, đo chất lượng từng đường liên tục và chọn đường theo loại ứng dụng — ví dụ đẩy thoại và họp video qua đường có độ trễ thấp nhất, đẩy sao lưu qua đường rẻ. Lợi ích lớn nhất của SD-WAN thường không phải tốc độ mà là quản lý: thêm chi nhánh mới bằng cách gửi thiết bị đã cấu hình sẵn, xem toàn bộ mạng trên một màn hình. Với chuỗi bán lẻ hay phòng khám nhiều điểm, đây là điểm đáng cân nhắc khi số chi nhánh tăng.

Danh mục kiểm tra khi ký hợp đồng đường truyền

Hợp đồng đường truyền thường được ký nhanh theo mẫu của nhà mạng. Các câu hỏi dưới đây giúp tránh bất ngờ.

Hạng mụcCâu hỏi cần hỏi
Băng thôngCam kết tối thiểu trong nước và quốc tế là bao nhiêu; tải lên có đối xứng không
Độ sẵn sàngCam kết bao nhiêu phần trăm mỗi tháng; cách tính thời gian gián đoạn; có loại trừ bảo trì định kỳ không
Khắc phục sự cốThời gian phản hồi và khắc phục theo mức độ; kênh báo sự cố 24/7; có người phụ trách khách hàng không
Bồi hoànVi phạm cam kết thì giảm cước thế nào; doanh nghiệp phải làm gì để được bồi hoàn
IP và định tuyếnSố IP tĩnh; có cấu hình bản ghi phân giải ngược cho máy chủ thư không; giữ được IP khi chuyển địa điểm không
Thiết bịThiết bị đầu cuối do ai sở hữu; có chế độ cầu nối (bridge) để tường lửa của doanh nghiệp quản lý không
Thời hạn và chấm dứtThời hạn tối thiểu, phí chấm dứt sớm, điều kiện nâng hạ gói, thủ tục chuyển địa điểm

Một điểm kỹ thuật hay bị bỏ qua: thiết bị đầu cuối của nhà mạng thường kiêm luôn chức năng router và Wi-Fi gia đình. Ở văn phòng, nên chuyển thiết bị này sang chế độ cầu nối để tường lửa của doanh nghiệp trực tiếp giữ địa chỉ công cộng, tránh hai lớp NAT gây lỗi cho VPN và thoại IP, và tắt Wi-Fi của thiết bị nhà mạng để không tạo một mạng không quản lý trong văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

Có cần IP tĩnh cho văn phòng không?

Cần nếu văn phòng đặt máy chủ hoặc dịch vụ mà bên ngoài truy cập vào, dùng VPN điểm–điểm với chi nhánh, hoặc các dịch vụ bên ngoài chỉ cho phép truy cập từ IP xác định. Văn phòng chỉ dùng phần mềm dịch vụ trên mây và cho nhân viên kết nối qua dịch vụ VPN trên mây thì không nhất thiết.

Đo tốc độ mạng thế nào cho đúng?

Đo bằng máy tính cắm dây trực tiếp vào tường lửa, không qua Wi-Fi, vào nhiều khung giờ, tới nhiều máy chủ đo cả trong nước và quốc tế. Ghi lại độ trễ và mất gói ngoài tốc độ. Kết quả đo qua Wi-Fi trên điện thoại phản ánh chất lượng Wi-Fi nhiều hơn chất lượng đường truyền.

Cân bằng tải hai đường có làm tốc độ tải tệp tăng gấp đôi không?

Thường không. Cân bằng tải phân chia các kết nối khác nhau sang các đường khác nhau, nên tổng thông lượng văn phòng tăng, nhưng một lần tải tệp đơn lẻ vẫn đi trên một đường. Gộp băng thông thật sự cho một kết nối đòi hỏi giải pháp chuyên biệt ở cả hai đầu.

Đường truyền vệ tinh quỹ đạo thấp có dùng làm dự phòng được không?

Về kỹ thuật, Internet vệ tinh quỹ đạo thấp có độ trễ thấp hơn vệ tinh địa tĩnh và có thể làm dự phòng cho nơi xa hạ tầng cáp. Việc cung cấp dịch vụ phụ thuộc giấy phép tại từng quốc gia; doanh nghiệp cần kiểm tra quy định hiện hành và tình trạng cấp phép trước khi đầu tư.

Văn phòng dùng chung đường truyền của toà nhà có ổn không?

Chấp nhận được với văn phòng nhỏ, nhưng doanh nghiệp mất quyền kiểm soát: không chọn được nhà mạng, không biết tỷ lệ chia sẻ, không có cam kết riêng, và chung mạng với khách thuê khác. Nên có ít nhất tường lửa riêng tách văn phòng khỏi mạng toà nhà và cân nhắc một đường truyền riêng làm dự phòng.

Khi nào nên nâng cấp lên kênh thuê riêng?

Khi thời gian gián đoạn hoặc chất lượng dao động gây thiệt hại đo được: tổng đài mất cuộc gọi, giao dịch thất bại, máy chủ phục vụ khách hàng chậm. Nếu vấn đề chủ yếu là đứt mạng thỉnh thoảng, hai đường FTTH từ hai nhà mạng thường giải quyết với chi phí thấp hơn nhiều.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.